In lieu of an abstract, here is a brief excerpt of the content:

Type of Specialization Cooperative District Province Contract(s) (if known) Year(s) Thổ Tang Vĩnh Tường Vĩnh Phú khoán lúa paddy 1977–80 Đồng Văn (+) Vĩnh Lạc Vĩnh Phú khoán cho hộ paddy 1967–68 khoán màu sweet potatoes 1978–80 Tam Hồng (+) Vĩnh Lạc Vĩnh Phú khoán cho hộ paddy 1967–68 khoán màu peanuts 1978–80 Trung Yên Lạc Vĩnh Phú khoán cho hộ paddy 1967–68 Nguyên (+) potatoes 1978–80 Liên Châu (+) Yên Lạc Vĩnh Phú khoán cho hộ paddy 1966–68 khoán màu sugarcane 1978–80 n.a. (+) Lập Thạch Vĩnh Phú khoán cho hộ paddy 1966–68 Ðoàn Lập Tiên Lãng Hải Phòng 3 khoán cho hộ 1977–80 Ðoàn Xá Ðồ Sơn Hải Phòng 3 khoán cho hộ paddy 1962 khoán lúa 1977–80 Tiến Lập Ðồ Sơn Hải Phòng 3 khoán cho hộ paddy 1962 khoán việc 1977–80 khoán sản phẩm Minh Tân Ðồ Sơn Hải Phòng khoán việc 1977–80 khoán sản phẩm Thủy Hương Ðồ Sơn Hài Phòng khoán việc 1977–80 khoán sản phẩm Hưng Ðạo Ðồ Sơn Hải Phòng khoán việc 1977–80 khoán sản phẩm Appendix 2 List of Contracting Experiments by Location, Type, and Date 217 Type of Specialization Cooperative District Province Contract(s) (if known) Year(s) Cổ Am Vĩnh Bảo Hải Phòng khoán việc 1977–80 khoán sản phẩm Minh Tiến Vĩnh Bảo Hải Phòng khoán việc 1977–80 khoán sản phẩm Lưu Kiềm Thủy Hải Phòng khoán việc 1962, Nguyên khoán sản phẩm 1977–80 Hoa Đồng Thủy Hải Phòng khoán việc 1962 Nguyên khoán sản phẩm 1977–80 Phù Linh Sóc Sơn Hà Nội khoán lúa paddy late 1970s Phí Minh Sóc Sơn Hà Nội khoán lúa paddy late 1970s Mỹ Thọ Bình Lục Hả Nam Ninh paddy late 1970s Cầu Ghẽ (^) n.a. Hả Nam Ninh paddy 1977–79 Trung Hóa n.a. Hải Hưng khoán trồng sản paddy late 1970s lượng secondary crops Phùng Hưng Châu Giang Hải Hưng khoán trồng sản paddy late 1970s lượng secondary crops Thăng Long (^) Kinh Môn Hải Hưng NMS paddy 1977–79 Đại Phong (*) Lệ Thủy Quảng Bình 3 khoán paddy 1961–63 Vũ Thắng (*) Kiến Xương Thái Bình NMS paddy 1977–80 Xuân Dương Thường Thanh Hóa khoán sản phẩm paddy late 1970s Xuân sweet potatoes Xuân Minh Thọ Xuân Thanh Hóa khoán sản phẩm paddy 1979–80 sugarcane Yên Thịnh Thiệu Yên Thanh Hóa khoán sản phẩm paddy 1979–80 Định Công (*) Thiệu Yên Thanh Hóa NMS paddy 1977–80 pork Thiệu Tiến Thiệu Yên Thanh Hóa khoán lúa paddy 1977–80 Xuân Thành Yên Thành Nghệ Tĩnh khoán lúa paddy 1977–80 Hồng Sơn (^) Nghi Xuân Nghệ Tĩnh khoán lúa paddy 1977–80 Sources: Interviews; BNN 1980–81, h.s. 380; Vũ Trọng Khải 1980; Hoàng Quy 1980; Hữu Hạnh 1980a, 1980b; Lê Thanh Nghị 1981, 67; Vũ Hữu Ngoạn 1983. Note: n.a. = not available, * = exemplary cooperative, ^ = advancing cooperative or irrigation branch, + = associated with Nguyễn Kim Ngọc, NMS = New Management System. 218 Appendix 2 ...

pdf

Additional Information

ISBN
9780299295936
Related ISBN
9780299295943
MARC Record
OCLC
864900303
Pages
300
Launched on MUSE
2014-03-10
Language
English
Open Access
No
Back To Top

This website uses cookies to ensure you get the best experience on our website. Without cookies your experience may not be seamless.